Karras Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 29 17:53 8.1 1.3 0.7 38.8% 39.3% 76.8% 0 0
Ligan Ligan 29 17:53 8.1 1.3 0.7 38.8% 39.3% 76.8% 0 0
Hogsbo 27 17:56 8.6 1.1 0.9 39.7% 33.1% 72.1% 0 0
Hogsbo 27 23:43 15.4 2.6 2 45.4% 41.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions