Karlsson Towe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 2 W Sodertalje W 21 14:19 4.4 1.4 0.5 35.0% 33.9% 70.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 18:14 5.6 1.8 0.7 32.9% 31.9% 70.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 7 6:29 2 0.6 0 50.0% 44.4% 0% 0 0
Sodertalje W Sodertalje 2 W 16 21:51 4.4 1.6 1.9 33.3% 21.7% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions