Karlovsky Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
West Srsni Pisek 42 23:10 15.2 4.6 2.1 54.3% 31.1% 74.1% 0 0
NBL NBL 41 23:15 15.4 4.7 2.1 54.6% 31.7% 74.6% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 19:59 6 3 1 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Srsni Pisek 45 24:54 14.4 5 2 46.0% 27.4% 72.4% 2 0
Usti n. Labem Litomerice 71 17:38 10.4 4.6 1.2 55.9% 27.9% 83.3% 12 0
Usti n. Labem 8 11:44 6.8 2.5 0.8 59.5% 16.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions