Karlovic Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 9 17:18 8.2 3.9 1.8 35.4% 25.8% 83.3% 0 0
Premier league Premier league 9 17:18 8.2 3.9 1.8 35.4% 25.8% 83.3% 0 0
Hottur 20 22:17 12.1 4 1.6 40.2% 30.6% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions