Karahodzic Kenan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 21 24:12 8.8 4.1 2.1 46.5% 33.8% 52.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 25:15 8 3 0 42.9% 40.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 20 24:09 8.8 4.2 2.2 46.7% 33.3% 52.6% 0 0
Zabok Samobor 26 18:12 5.9 3.3 1.2 40.1% 28.8% 65.7% 0 0
Dubrava 35 18:51 7.6 3.4 1.1 46.1% 38.8% 65.2% 2 0
Dubrava 9 19:37 9.9 4.1 2.2 45.3% 39.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions