Karagiannidis Antonios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 2 17:46 3 6.5 1.5 100.0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 17:46 3 6.5 1.5 100.0% 0% 0% 0 0
Promitheas 17 18:56 6.6 6 1.2 53.8% 20.0% 53.2% 2 0
Greece Promitheas 10 15:42 4.3 5.2 0.7 41.0% 50.0% 58.8% 1 0
Promitheas 26 22:08 7.1 6.1 1.2 59.4% 25.0% 54.5% 2 0
Promitheas 12 20:00 7.9 5.4 1 67.3% 0% 61.8% 1 0
Promitheas 20 10:34 2.5 2 0.2 61.8% 0% 43.8% 0 0
Promitheas Greece 6 9:46 2.2 3 0.3 57.1% 0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions