Karacic Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More 3 20:50 6.7 5.3 1.3 42.9% 14.3% 25.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 20:50 6.7 5.3 1.3 42.9% 14.3% 25.0% 0 0
Cherno More Cedevita Junior 31 16:05 6.7 3 0.9 49.4% 33.8% 63.4% 0 0
Cedevita Junior 4 18:16 6.8 3.8 2.2 45.5% 45.5% 100.0% 0 0
Cedevita Junior 36 15:57 8.3 3.6 1.4 51.8% 35.4% 67.7% 0 0
Cedevita Junior 11 16:25 7.8 3.5 1.1 44.8% 32.0% 80.0% 1 0
Cedevita Junior 37 20:39 11.3 5.4 2 58.4% 25.5% 73.9% 3 0
Cedevita Junior 11 20:15 11.1 4.1 1.1 58.0% 23.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions