Kapucu Melih

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU 11 32:47 9.1 5.5 4.2 39.3% 32.8% 58.8% 0 0
TB2L TB2L 11 32:47 9.1 5.5 4.2 39.3% 32.8% 58.8% 0 0
Yalovaspor 7 8:29 2.4 1.6 0.1 35.0% 30.0% 0% 0 0
Yalovaspor 1 27:08 8 7 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Yalovaspor 4 18:25 9 3.5 1.5 48.1% 43.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions