Kaplan Jarret Jay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Rishon 28 26:15 7.3 1.1 1.1 46.9% 34.5% 59.1% 0 0
Super League Super League 28 26:15 7.3 1.1 1.1 46.9% 34.5% 59.1% 0 0
Maccabi Rishon 3 25:22 10.3 5.7 2.3 57.9% 50.0% 62.5% 1 0
Ironi Kiryat Ata Hapoel Jerusalem 22 28:47 10.5 6 2.7 44.5% 40.8% 63.6% 1 0
Ironi Kiryat Ata 4 24:13 7.5 7 3.5 34.8% 35.7% 75.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 34 15:43 4.9 3.6 1.2 42.1% 27.1% 40.0% 2 0
Ironi Kiryat Ata 2 5:30 2.5 1.5 0 40.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions