Kapetanovic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Zemun 25 25:17 11.7 2.9 1.6 39.1% 25.4% 64.1% 0 0
First League First League 25 25:17 11.7 2.9 1.6 39.1% 25.4% 64.1% 0 0
Rabotnicki 24 22:46 9.5 2.7 1 43.4% 34.4% 73.3% 0 0
Rabotnicki 2 36:16 13.5 5.5 0.5 28.6% 28.6% 70.0% 0 0
Joker 28 23:32 11.3 3.6 1.5 47.4% 37.5% 62.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions