Kao Wei-Lun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark 22 15:22 5.1 1.7 1.5 42.2% 35.6% 70.0% 0 0
P. League+ P. League+ 22 15:22 5.1 1.7 1.5 42.2% 35.6% 70.0% 0 0
Kaohsiung Steelers 20 16:03 5 2.1 0.9 28.3% 27.9% 81.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions