Kao Chien-Yi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan 7 12:17 3.9 0.4 2.1 31.0% 33.3% 33.3% 0 0
SBL SBL 7 12:17 3.9 0.4 2.1 31.0% 33.3% 33.3% 0 0
Bank of Taiwan 26 14:12 2.8 0.6 1.5 31.0% 23.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions