Kantzy Amanda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden W 1 6:32 2 3 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 1 6:32 2 3 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
Sweden W 4 7:41 1 1.2 0.2 22.2% 0.0% 0% 0 0
Trutnov W 9 27:04 8.2 8.3 2.2 30.0% 28.0% 73.1% 2 0
Olympiacos W Sodertalje W 25 17:20 6.4 3.1 1.1 41.0% 27.3% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions