Kantonen Henri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland 3 7:49 0.7 1.3 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 7:49 0.7 1.3 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Kataja 45 30:28 12.3 5.3 5 38.6% 28.8% 80.2% 3 0
Finland 3 3:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Helsinki Seagulls 18 22:47 5 5 3.7 31.5% 25.0% 81.8% 1 0
Mazeikiai 24 22:09 7.2 2.9 2.3 42.9% 32.2% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions