Kangudia Mathys

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 45 26:59 16.8 1.6 3.3 43.1% 36.3% 74.5% 0 0
Pro B Pro B 45 26:59 16.8 1.6 3.3 43.1% 36.3% 74.5% 0 0
Nantes 1 21:13 12 1 1 36.4% 37.5% 33.3% 0 0
Nantes 38 18:15 6.9 1 1.8 38.6% 38.5% 77.3% 0 0
Nantes 1 19:33 5 0 4 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dijon U21 Dijon 47 20:01 11.6 1.5 3.8 40.6% 38.9% 74.8% 1 0
Dijon 5 6:30 1.2 0 0.2 23.1% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions