Kanervo Antti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 39 16:21 5.2 1.1 0.6 42.3% 37.7% 92.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 39 16:21 5.2 1.1 0.6 42.3% 37.7% 92.0% 0 0
BC Nokia 17 23:42 8.2 1.9 1.5 39.1% 36.1% 88.9% 0 0
BC Nokia 1 17:23 5 2 0 33.3% 20.0% 0% 0 0
Stjarnan 23 30:57 15.8 2.2 2.4 44.4% 38.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions