Kane DeAndre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 30 31:44 17.3 7.5 4.3 45.7% 32.2% 64.9% 8 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 24:23 6.5 7.5 3 23.5% 11.1% 80.0% 0 0
Premier league Premier league 28 32:16 18.1 7.5 4.4 46.7% 33.3% 64.5% 8 0
Grindavik 29 34:41 20.2 9.4 5.4 49.9% 30.3% 65.8% 17 0
Grindavik 32 30:23 20.7 6.6 3.5 51.4% 29.1% 73.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions