Kaminskis Ovidijus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 38 25:59 12.2 5.2 3.1 56.4% 23.1% 67.6% 3 0
NKL NKL 38 25:59 12.2 5.2 3.1 56.4% 23.1% 67.6% 3 0
Telsiai 37 23:10 10.8 4.5 2.5 59.0% 32.8% 72.2% 3 0
Telsiai 33 23:20 9.7 3.8 2.6 52.7% 23.8% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions