Kamardine Ilias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon 34 18:57 8.6 1.7 2.1 36.4% 36.4% 81.7% 0 0
LNB LNB 34 18:57 8.6 1.7 2.1 36.4% 36.4% 81.7% 0 0
Dijon 21 19:49 8.8 2.1 2.8 45.7% 41.9% 80.0% 0 0
Vichy 38 23:36 11.7 2.9 2.9 31.9% 28.8% 77.3% 0 0
Vichy 6 21:13 9.3 2.3 3 44.4% 30.0% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions