Kalmes Joe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 4 14:33 1.8 2 0.8 37.5% 25.0% 0.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 14:33 1.8 2 0.8 37.5% 25.0% 0.0% 0 0
Luxembourg 3 3:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
T71 Dudelange 18 32:05 14.1 6.9 2.4 43.4% 31.5% 58.6% 3 0
T71 Dudelange 28 29:29 9.7 6.7 2 42.2% 20.6% 66.3% 4 0
T71 Dudelange 20 30:26 8.9 8.7 2.1 36.8% 14.6% 53.7% 4 0
Luxembourg 4 11:17 3 1.5 0 36.4% 28.6% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions