Kalkan Engin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 28 21:00 8.4 3.6 2.1 39.9% 32.3% 66.7% 0 0
TBL TBL 28 21:00 8.4 3.6 2.1 39.9% 32.3% 66.7% 0 0
Konya BBSK 16 21:17 6.2 3.9 1.6 38.8% 33.9% 37.5% 2 0
Samsunspor 10 11:54 2.5 1.8 1.7 33.3% 25.0% 57.1% 0 0
Samsunspor 5 12:52 5 1.8 1.6 57.1% 50.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions