Kalaitzakis Panagiotis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 4 16:28 5.8 0.2 1 38.9% 25.0% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:28 5.8 0.2 1 38.9% 25.0% 60.0% 0 0
Panathinaikos 24 12:49 4.1 1.7 0.7 37.5% 16.1% 54.5% 0 0
Greece Panathinaikos 36 8:21 2.3 0.9 0.6 40.5% 24.3% 58.8% 0 0
Panathinaikos 31 14:59 6.8 1.5 1 54.8% 42.4% 63.2% 0 0
Panathinaikos Greece 43 7:51 2.1 1 0.5 47.1% 27.6% 64.3% 0 0
Panathinaikos 35 13:18 5.1 1.3 0.7 47.1% 25.9% 66.7% 0 0
Panathinaikos Greece 37 7:32 2.5 1.2 0.3 46.2% 27.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions