Kairys Evaldas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin SK Mersin BŞB 20 14:44 4.5 4.1 0.8 58.2% 0% 64.1% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 11:02 4 2.5 0.5 100.0% 0% 66.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 18 15:09 4.5 4.3 0.9 55.8% 0% 63.9% 0 0
Granada 18 12:17 5.1 2.3 0.8 74.5% 0% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions