Kai-Yan Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 6 26:22 10.3 3.3 2.7 40.4% 30.8% 84.2% 0 0
EASL EASL 6 26:22 10.3 3.3 2.7 40.4% 30.8% 84.2% 0 0
New Taipei Kings 13 23:56 7.2 2.8 1.5 34.8% 15.6% 55.6% 0 0
New Taipei Kings 7 25:11 7 1 2.6 39.6% 29.2% 80.0% 0 0
New Taipei Kings 7 21:31 4.4 0.9 0.9 30.0% 27.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions