Kai-Chieh Hung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 6 12:12 2.3 0.8 0.8 23.5% 14.3% 100.0% 0 0
EASL EASL 6 12:12 2.3 0.8 0.8 23.5% 14.3% 100.0% 0 0
Fubon Braves 33 15:31 5 1.6 1.5 35.9% 31.7% 66.7% 0 0
Fubon Braves 27 21:58 9.5 2 2.1 43.6% 38.0% 72.3% 1 0
Fubon Braves 4 18:17 4.5 3 0.8 41.7% 55.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions