Kahraman Ata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 27 8:40 3 1 0.9 43.5% 47.6% 50.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 25 8:28 3 0.9 0.9 45.2% 46.2% 50.0% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 11:09 3 2 0.5 28.6% 66.7% 0% 0 0
Turk Telekom 11 10:09 2.2 1.6 0.5 34.8% 29.4% 75.0% 0 0
Buyukcekmece 21 18:53 4.7 1.9 1.5 38.9% 30.2% 66.7% 0 0
Buyukcekmece 24 10:40 2.7 1 0.8 34.4% 34.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions