Kabaca Sadik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 13 18:00 6.2 1.6 0.6 43.6% 40.0% 76.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 12 19:18 6.8 1.8 0.7 44.4% 40.0% 76.7% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 2:23 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Tofas 3 14:34 4.7 1.7 0 62.5% 25.0% 75.0% 0 0
Galatasaray 31 15:16 5.4 2 0.7 43.0% 38.0% 77.8% 0 0
Turkey Galatasaray 19 14:04 4.8 2.5 0.6 38.1% 30.2% 68.2% 0 0
Galatasaray 31 22:15 9.6 3.3 1.6 43.8% 41.1% 74.4% 0 0
San Antonio Spurs Galatasaray Turkey 19 20:25 8.1 3.1 1.7 50.0% 41.5% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions