K. Woods

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 25 33:44 18.2 4.7 3.3 48.0% 34.9% 83.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 31:08 22 1.5 3 56.2% 44.4% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 23 33:57 17.9 5 3.3 47.2% 34.0% 82.5% 0 0
Tindastoll 6 29:31 11.2 4.3 4.5 49.1% 23.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions