K. Wittmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 25 26:55 7.1 1.7 3.6 32.3% 22.0% 65.7% 0 0
NBA NBA 25 26:55 7.1 1.7 3.6 32.3% 22.0% 65.7% 0 0
KTE-Duna 33 27:49 9.1 2.2 2.9 35.7% 32.1% 76.4% 0 0
KTE-Duna 34 26:57 9.6 2.1 3.1 36.6% 32.3% 77.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions