K. Willingham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svendborg 36 24:51 14.7 4.1 1.3 52.0% 29.0% 70.6% 1 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 35 24:46 14.7 3.9 1.4 52.2% 30.0% 70.6% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 27:55 16 10 0 47.1% 0.0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions