K. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W Los Angeles Sparks W Phoenix Mercury W 23 12:29 4.3 0.4 1.1 36.2% 29.4% 72.7% 0 0
NBA NBA 23 12:29 4.3 0.4 1.1 36.2% 29.4% 72.7% 0 0
Botas W 12 25:57 18.6 3.4 4.2 53.2% 54.2% 88.2% 1 1
Phoenix Mercury W Seattle Storm W 13 10:53 3.8 0.8 1.1 41.5% 33.3% 66.7% 0 0
Seattle Storm W 13 3:28 0.8 0.2 0.4 33.3% 33.3% 0% 0 0
Danilo's Pizza W 25 35:45 18.2 3.7 4.6 42.3% 38.3% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions