K. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W 27 21:03 5.8 2.7 2.2 37.1% 24.0% 66.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 27 21:03 5.8 2.7 2.2 37.1% 24.0% 66.7% 0 0
Pyrinto W 26 21:08 6.6 3 2.6 35.4% 25.4% 74.1% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 24 21:23 5.1 2.6 2.3 32.4% 29.0% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions