K. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Akatemia Pyrinto Tampere 34 11:45 4.8 1.8 1.8 46.5% 35.3% 78.1% 2 0
I Divisioona A I Divisioona A 3 33:03 20 7.3 9.3 50.0% 40.9% 70.0% 2 0
Korisliiga Korisliiga 31 9:41 3.3 1.3 1.1 44.7% 31.0% 81.8% 0 0
Pyrinto Tampere 34 12:21 3.6 1.9 1.7 33.3% 27.5% 77.5% 0 0
Pyrinto Tampere Pyrinto Tampere 2 44 20:02 8.4 3.3 3.2 40.6% 26.5% 65.1% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions