K. Wiley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 58 17:30 5 2.4 1.3 33.3% 27.6% 70.4% 0 0
B2.League B2.League 58 17:30 5 2.4 1.3 33.3% 27.6% 70.4% 0 0
Shimane 47 5:37 1.1 0.8 0.4 38.5% 26.9% 66.7% 0 0
Shimane 26 6:21 1.6 1.1 0.3 25.8% 9.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions