K. Washington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 28 33:24 20.4 6.7 6.9 47.2% 31.1% 85.9% 11 1
Premier League W Premier League W 28 33:24 20.4 6.7 6.9 47.2% 31.1% 85.9% 11 1
Union Hainaut W 23 32:15 14.4 3.5 3.3 36.7% 24.8% 75.3% 1 0
Torun W 22 35:30 16.7 2.4 4.3 38.5% 28.3% 89.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions