K. Wallace

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 1 16:31 5 2 3 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
NBA NBA 1 16:31 5 2 3 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
Tokomanawa Queens W 11 35:20 19.5 4.7 6.5 46.7% 42.9% 80.8% 2 0
Australia W Indiana Fever W 30 16:06 4.2 1.6 1.6 27.0% 27.9% 68.2% 0 0
Geelong United W 6 15:28 2.7 1 1.3 20.0% 11.8% 50.0% 0 0
Australia W 11 11:51 3 2.7 1.8 29.0% 15.4% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions