K. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 18 30:27 23.6 4.8 2.5 42.9% 36.5% 80.8% 1 0
NB I A W NB I A W 18 30:27 23.6 4.8 2.5 42.9% 36.5% 80.8% 1 0
PAOK W 19 34:00 19.8 5.1 2.4 33.6% 25.6% 73.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions