K. Vres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 24 11:54 3.4 2.2 0.8 41.6% 32.4% 85.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 24 11:54 3.4 2.2 0.8 41.6% 32.4% 85.7% 0 0
Alvik W 13 9:02 2.7 2.1 0.4 28.3% 21.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions