K. Vlasak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 10 7:18 1.9 0.9 0.6 43.8% 0% 83.3% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 7:18 1.9 0.9 0.6 43.8% 0% 83.3% 0 0
Radotin 16 15:16 5.7 3.4 0.3 42.3% 7.7% 72.2% 1 0
Radotin 17 15:08 4.4 2.7 0.5 44.1% 19.0% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions