K. Vitola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IDK Gipuzkoa W 1 21:15 4 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 21:15 4 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
IDK Gipuzkoa W Panathinaikos W 31 20:57 6.6 4.5 1.9 40.4% 25.4% 83.3% 1 0
Valencia W 40 19:28 7.8 3 0.9 43.6% 40.4% 75.8% 0 0
Valencia W 2 17:50 7.5 2 1 45.5% 0.0% 62.5% 0 0
Olympiacos W 31 28:01 15.6 8.2 2.5 53.6% 44.8% 77.7% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions