K. Vigasova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 9 13:52 4.6 1.7 1.1 48.6% 25.0% 46.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 9 13:52 4.6 1.7 1.1 48.6% 25.0% 46.7% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 21 10:42 3.2 1.9 0.7 49.1% 0% 45.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions