K. Vidovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 27 17:45 6.5 1.7 1.6 43.5% 28.4% 80.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 2 31:19 18 4.5 2.5 51.6% 50.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 25 16:40 5.6 1.5 1.5 41.5% 25.4% 80.0% 0 0
Kastela 22 15:02 7.4 1.4 1 51.3% 45.5% 78.6% 0 0
Kastela 10 12:45 3.6 1.2 0.8 35.1% 34.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions