K. Vavrecka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 2 2 20:26 12 1.5 1 44.4% 50.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 2 20:26 12 1.5 1 44.4% 50.0% 100.0% 0 0
Opava 2 10 11:39 4.2 0.7 0.2 29.8% 31.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions