K. Vankova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBaK W 1 35:28 22 6 3 53.8% 33.3% 70.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 35:28 22 6 3 53.8% 33.3% 70.0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 13 9:35 1.3 0.8 0.7 28.6% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions