K. Valb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tal Tech 17 18:00 5 2.1 2.6 35.4% 37.5% 57.1% 0 0
ENBL ENBL 7 17:13 4.4 1.6 2.6 35.7% 36.4% 63.6% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 10 18:33 5.4 2.4 2.7 35.2% 37.9% 50.0% 0 0
Tal Tech 26 17:57 4.9 2.1 1.9 39.0% 31.2% 70.5% 0 0
Tal Tech 13 17:13 5.2 2.2 1.5 39.3% 30.3% 54.2% 0 0
Tal Tech 26 16:20 4 1.4 1.9 34.0% 32.1% 65.2% 0 0
Tal Tech 3 2:54 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tal Tech 24 11:40 2.3 1 1.6 26.4% 24.3% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions