K. Urbina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 42 17:24 6 1.9 3.5 37.8% 28.7% 71.8% 0 0
Superliga Superliga 42 17:24 6 1.9 3.5 37.8% 28.7% 71.8% 0 0
Spartans Llaneros 16 14:22 6.6 1.2 2.4 37.2% 20.7% 74.5% 0 0
Spartans 16 5:53 1.8 0.4 0.7 52.6% 50.0% 50.0% 0 0
Spartans 18 7:10 1.5 0.9 1.1 33.3% 23.1% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions