K. Tyml

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek West MS Academy 36 26:17 18.1 3.6 2.4 50.1% 39.7% 82.5% 0 0
NBL NBL 32 26:25 18.2 3.4 2.5 49.6% 37.9% 83.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 22:10 15.5 3.5 2 57.1% 55.6% 87.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 2 28:23 19 6.5 1 55.6% 60.0% 70.6% 0 0
Srsni Pisek Snakes Ostrava 40 24:41 12.4 3.7 2.8 41.2% 31.0% 74.4% 0 0
Novy Jicin NH Ostrava Srsni Pisek 20 20:16 9.3 2.5 1 38.4% 29.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions