K. Tsuya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NeoPhoenix 60 22:13 7.4 1.6 1.1 42.8% 41.7% 55.8% 0 0
B League B League 60 22:13 7.4 1.6 1.1 42.8% 41.7% 55.8% 0 0
NeoPhoenix 65 20:17 6.7 1.8 1 38.8% 39.5% 62.9% 0 0
Sun Rockers Shibuya 58 17:38 4.1 1.1 0.5 40.3% 35.0% 27.8% 0 0
Japan 1 18:15 0 2 3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions