K. Tsurumaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 59 17:32 2.4 1.9 1.4 34.8% 20.0% 58.3% 0 0
B League B League 59 17:32 2.4 1.9 1.4 34.8% 20.0% 58.3% 0 0
Ibaraki Robots 60 26:24 4.7 2.6 2 39.4% 31.0% 75.0% 0 0
Ibaraki Robots 54 24:15 4 2 1.5 41.8% 34.4% 43.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions