K. Tsuneta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 58 17:05 3.1 1.1 1 36.2% 30.4% 57.1% 0 0
B League B League 58 17:05 3.1 1.1 1 36.2% 30.4% 57.1% 0 0
Shiga 60 19:36 5 1.2 1.4 37.2% 32.1% 80.0% 0 0
Aomori 54 24:44 8.5 1.3 2 45.0% 38.4% 94.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions